Silicon Valley Endodontics & Microsurgery

Chăm sóc nội nha chuyên khoa tại Sunnyvale, CA

Bác sĩ Jason Kung, DDS, MS — bác sĩ chuyên khoa nội nha, được đào tạo tại UCLA, Oregon Health & Science University và St. Barnabas Hospital. Điều trị tủy có hỗ trợ kính hiển vi, vi phẫu nội nha (cắt chóp răng), điều trị lại, chẩn đoán răng nứt và chăm sóc chấn thương răng.

Liên hệ

1565 Hollenbeck Avenue, Suite 106
Sunnyvale, CA 94087
Phone: (669) 234-2354
Email: siliconvalleyendo@gmail.com

Thứ Hai–Thứ Sáu 8:00 sáng – 7:00 tối · Thứ Bảy–Chủ Nhật 8:00 sáng – 3:00 chiều

Dịch vụ

Trang web này cần JavaScript để hoạt động đầy đủ. Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua thông tin trên.

Trang này được dịch tự động. Đối với các câu hỏi lâm sàng, phiên bản tiếng Anh là bản chính thức.
Gọi (669) 234-2354
  1. Home
  2. Blog
  3. Nghiến Răng (Bruxism) và Răng Nứt: Dấu Hiệu, Nguy Cơ và Cách Chăm Sóc
← All articles
Phòng ngừa9 phút đọc

Nghiến Răng (Bruxism) và Răng Nứt: Dấu Hiệu, Nguy Cơ và Cách Chăm Sóc

Nghiến răng có thể làm nứt răng không? Tìm hiểu những gì bruxism có thể và không thể cho bạn biết, cách đánh giá nội nha phân biệt đau răng với đau cơ, và khi nào vết nứt cần được điều trị.

This article was machine-translated and has not yet been reviewed by a native speaker. For clinical questions, please confirm details in English or call (669) 234-2354.

Nghiến và siết răng—gọi là bruxism—có thể tạo thêm lực tác động lên răng, đặc biệt là những răng đã có miếng trám lớn hoặc có điểm yếu về cấu trúc. Tuy nhiên, “tôi có răng bị mòn” không phải bằng chứng cho thấy bạn đang nghiến răng lúc này, và một đường nứt mờ nhìn thấy được không có nghĩa là chiếc răng đó chắc chắn sẽ vỡ. Bruxism là một hành vi có thể hoàn toàn vô hại ở người này nhưng lại có ý nghĩa lâm sàng quan trọng ở người khác; các triệu chứng, kết quả thăm khám và chẩn đoán từng chiếc răng mới là điều quyết định.

Một bài báo của BBC ghi lại chia sẻ của nhiều người về triệu chứng nghiến răng và đau hàm là nguồn tham khảo hữu ích để hiểu tại sao chủ đề này đang được quan tâm, nhưng đó không phải bằng chứng lâm sàng cho thấy bruxism đang gia tăng hay rằng nó là nguyên nhân của mọi trường hợp nứt răng. Đây là một bài báo ghi lại trải nghiệm cá nhân, không phải nghiên cứu dân số với xu hướng được đo lường. Các quyết định lâm sàng cần dựa trên kết quả thăm khám và những nghiên cứu khoa học đáng tin cậy nhất hiện có.

Bruxism thực sự là gì—và không phải là gì

Một đồng thuận quốc tế mô tả bruxism là hoạt động lặp lại của cơ hàm, chẳng hạn như siết hoặc nghiến, xảy ra khi thức hoặc khi ngủ. Báo cáo đồng thuận này cũng phân biệt giữa một hành vi và một bệnh lý: bruxism không tự động trở thành rối loạn khi nó không gây hại hay khó chịu. Bruxism khi ngủ có thể khó xác định nếu không có phương tiện theo dõi phù hợp, vì vậy lời kể của người ngủ cùng, cảm giác mỏi cơ vào buổi sáng, hay phát hiện qua khám răng chỉ là dấu hiệu gợi ý—chứ chưa phải chẩn đoán.

Ước tính tỷ lệ hiện mắc dao động khá lớn tùy nghiên cứu. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2024 ghi nhận tỷ lệ ước tính tổng hợp là 22,22% đối với bruxism trong các quần thể được nghiên cứu, với mức độ không đồng nhất đáng kể giữa các nghiên cứu và các định nghĩa được sử dụng. Con số đó không cho thấy rằng mọi người có bruxism đều sẽ bị nứt răng, và không thể dùng để khẳng định rằng một bài báo gần đây phản ánh sự gia tăng trên toàn dân số.

Nghiến răng có thể làm nứt răng không?

Đây có thể là một trong những yếu tố gây lực, nhưng một vết nứt thường có nhiều hơn một nguyên nhân có thể giải thích. Giải phẫu răng, mất cấu trúc răng, miếng trám lớn, cắn phải vật cứng, những thay đổi theo tuổi tác, cùng với hướng và độ sâu của vết nứt đều ảnh hưởng đến nguy cơ. Răng sau có thể chịu lực lớn, nhưng điều đó không biến nghiến răng thành nguyên nhân đã được chứng minh của mọi trường hợp nứt răng hàm.

  • Đường nứt mờ trên men là những vết nứt nhỏ, nông trên bề mặt men răng. Chúng rất phổ biến và thường không gây đau. Những đường nứt này không nhất thiết tiến triển thành vết nứt cần điều trị.
  • Mòn răng có thể do mài mòn răng-với-răng, mài mòn cơ học, ăn mòn hóa học, hoặc kết hợp cả ba. Bề mặt phẳng hay bóng mịn đơn thuần không thể xác định tình trạng bruxism khi ngủ hay khi thức hiện tại; bác sĩ của bạn cần xem xét thêm bệnh sử và các dấu hiệu khác.
  • Vỡ múi răng là tình trạng một phần của bề mặt nhai bị vỡ ra, thường xảy ra xung quanh vùng có trám. Răng có thể ê buốt mà không nhất thiết ảnh hưởng đến tủy.
  • Nứt răng có thể khiến răng bị uốn cong khi cắn và gây đau lúc cắn xuống hoặc khi nhả ra, nhạy cảm với nhiệt độ, hoặc hoàn toàn không có triệu chứng. Vết nứt thường khó phát hiện trên phim X-quang thông thường.

Tài nguyên dành cho bệnh nhân của Hiệp hội Nha khoa Nội nha Hoa Kỳ (AAE) về răng nứt cũng nhấn mạnh rằng các triệu chứng và phương pháp điều trị phụ thuộc vào kiểu nứt và chẩn đoán cụ thể của từng người. Đối với màu sắc bề mặt, mòn men răng và các dấu hiệu khác có thể trông đáng lo ngại nhưng có nhiều nguyên nhân khác nhau, hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về đốm trắng, vết ố răng và mòn men răng.

Còn stress, ngưng thở khi ngủ và “giải tỏa căng thẳng ban đêm” thì sao?

Stress và lo âu có liên quan đến các báo cáo về nghiến hoặc siết răng, và các triệu chứng có thể rõ rệt hơn trong những giai đoạn áp lực cao. Tuy nhiên, mối liên hệ đó không có nghĩa là stress là nguyên nhân, hay rằng nghiến răng ban đêm thực sự giúp giải tỏa căng thẳng một cách đáng tin cậy. Giấc ngủ, thuốc, cơn đau, thói quen và nhiều yếu tố khác đều có thể đóng vai trò nhất định, vì vậy việc điều trị không nên giả định chỉ có một nguyên nhân duy nhất.

Nghiến răng và hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) cũng đã được nghiên cứu cùng nhau. Một tổng quan hệ thống gần đây cho thấy có mối liên hệ đáng được đánh giá thêm, nhưng mối liên hệ không chứng minh được rằng tình trạng này gây ra tình trạng kia. Không có cơ sở nào để khẳng định rằng điều trị nghiến răng sẽ ngăn ngừa OSA, hay rằng điều trị OSA sẽ ngăn nghiến răng một cách chắc chắn. Nếu bạn ngáy to, có người chứng kiến bạn ngừng thở khi ngủ, thở hổn hển trong khi ngủ hoặc cảm thấy buồn ngủ quá mức, hãy hỏi một bác sĩ y khoa có chuyên môn về OSA. Máng bảo vệ răng không phải là thiết bị điều trị đường thở và không thể thay thế việc đánh giá đường thở.

Cách bảo vệ răng một cách thực tế

Nha sĩ có thể kiểm tra xem có nứt răng đang tiến triển, các miếng trám có nguy cơ, cơ hàm đau nhạy cảm, các triệu chứng khớp và các nguyên nhân khác gây đau hay không. Máng bảo vệ khớp cắn theo đặt riêng có thể tách biệt và đệm lót các răng, giảm tiếp xúc có hại và bảo vệ răng dễ tổn thương. Máng bảo vệ mua sẵn không cần kê đơn có thể là lựa chọn cho một số người, nhưng độ vừa vặn, sự thoải mái, vật liệu và chẩn đoán răng đều quan trọng. Máng bảo vệ răng giúp bảo vệ bề mặt răng; nó không thể ngăn hoạt động của cơ hàm một cách đáng tin cậy, chữa khỏi nghiến răng hay điều trị OSA. Máng cũng cần được kiểm tra lại nếu gây đau, thay đổi khớp cắn hoặc không cố định được.

Ngủ đủ giấc đều đặn, hạn chế caffeine hoặc rượu vào buổi tối, và chú ý đến việc siết răng ban ngày có thể là các bước tự chăm sóc hợp lý, nhưng không phải là cách chữa trị chắc chắn. Hãy thảo luận với nha sĩ hoặc bác sĩ về các triệu chứng kéo dài, mối lo ngại liên quan đến thuốc hoặc giấc ngủ. Độc tố botulinum (Botox) không phải là phương pháp điều trị thông thường cho chứng nghiến răng. Một tổng quan tài liệu hiện có cho thấy bằng chứng sơ bộ từ các thử nghiệm nhỏ, với sự không chắc chắn về lợi ích lâu dài và các tác dụng phụ có thể xảy ra. Phương pháp này không nên được xem là giải pháp đơn giản hay thay thế cho việc chẩn đoán.

Cách đánh giá nội nha phân biệt đau răng và đau cơ hàm

Đau răng và đau cơ hàm có thể chồng chéo lên nhau, vì vậy quá trình đánh giá bắt đầu bằng việc xác định vị trí và khai thác tiền sử bệnh, thay vì giả định rằng một chiếc răng bị mòn hoặc hàm bị đau là đã xác định được nguồn gốc vấn đề. Bác sĩ sẽ hỏi răng hoặc khu vực nào cảm thấy đau, điều gì gây ra cơn đau, liệu việc cắn xuống hoặc nhả ra có thay đổi triệu chứng không, cơn đau do nhiệt độ kéo dài bao lâu, và liệu triệu chứng có xuất hiện khi nhai, siết răng, thức dậy hay khi căng thẳng hay không. Thời điểm xuất hiện, các yếu tố kích hoạt và khả năng tái tạo triệu chứng giúp phân biệt vấn đề xuất phát từ răng với đau cơ hoặc khớp, đồng thời nhận ra rằng có thể có nhiều hơn một vấn đề xảy ra cùng một lúc.

Quá trình thăm khám so sánh răng nghi ngờ với các răng kiểm soát ở cạnh hoặc phía đối diện. Các nghiệm pháp cắn, gõ nhẹ, thăm dò túi nha chu, soi xuyên ánh sáng, và các test tủy—chẳng hạn như test lạnh hoặc test điện khi phù hợp—được phân tích tổng hợp cùng với tiền sử bệnh. Một phản ứng đơn lẻ không đủ để xác lập chẩn đoán: bác sĩ lâm sàng tìm kiếm sự khác biệt có ý nghĩa so với răng kiểm soát và kiểm tra các phục hồi, vết nứt, tình trạng nướu, cơ hàm, và khớp thái dương hàm. Đây là lập luận lâm sàng, không phải cách để chứng minh rằng mọi triệu chứng đều xuất phát từ chứng nghiến răng.

Chụp X-quang được chỉ định khi các phát hiện lâm sàng cho thấy cần thiết. Phim X-quang quanh chóp có thể đánh giá răng và xương nâng đỡ, nhưng một vết nứt có thể không hiện lên trên bất kỳ hình ảnh nào. Chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) có thể bổ sung thông tin ba chiều cho những câu hỏi cụ thể, tuy nhiên CBCT không phải là thủ thuật thường quy cho mọi trường hợp đau răng và không đảm bảo vết nứt sẽ được phát hiện. Một kết quả chụp không thấy vết nứt không thể tự mình loại trừ vết nứt; kết quả đó phải được cân nhắc cùng với thăm khám và các test khác.

Kết luận nha khoa nội nha xác định chẩn đoán tủy và chóp, đồng thời đánh giá liệu răng có thể được phục hồi hay không. Nếu tủy bị viêm không hồi phục hoặc bị nhiễm trùng và răng có thể phục hồi, điều trị tủy răng có thể giải quyết mô bệnh lý bên trong răng đó. Điều trị tủy răng không điều trị chứng nghiến răng do cơ hay tình trạng đau cơ hàm và rối loạn khớp thái dương hàm kéo dài. Khi các phát hiện trên răng không giải thích được triệu chứng, sự phân biệt này giúp tránh điều trị nhầm nguồn gốc gây bệnh.

Khi nào răng nứt cần được đánh giá tủy và chóp

Răng nứt và đau răng không tự động có nghĩa là bạn cần điều trị tủy răng. Đau khi cắn hoặc khi nhả lực cắn, nhạy cảm kéo dài với nóng hoặc lạnh, đau tự phát, sưng, hoặc xuất hiện lỗ dò ở nướu có thể là dấu hiệu của bệnh lý tủy hoặc chóp, nhưng cũng có thể có những nguyên nhân khác. Quá trình đánh giá có thể bao gồm test cắn, soi xuyên ánh sáng, thăm dò túi nha chu, test tủy, kiểm tra phục hồi, và chụp X-quang hoặc CBCT phù hợp. Mục tiêu là xác định chẩn đoán tủy và chóp, đánh giá khả năng phục hồi—chứ không phải điều trị vết nứt chỉ dựa trên hình ảnh chụp hoặc mô hình mòn răng.

Nếu tủy bị viêm không hồi phục hoặc bị nhiễm trùng và răng có thể phục hồi, điều trị tủy răng có thể loại bỏ tủy bệnh lý trước khi thực hiện phục hồi bảo vệ răng. Một vết nứt kéo dài quá sâu dưới nướu hoặc dọc theo chân răng có thể khiến răng không thể phục hồi, trong trường hợp đó hướng điều trị sẽ khác. Hãy đọc về triệu chứng răng nứt, đau khi cắn xuống, và điều trị răng nứt trước khi đưa ra kết luận về kết quả điều trị.

Bác sĩ nào nên tư vấn tiếp theo?

  • Nha sĩ tổng quát: có thể đánh giá khả năng bảo vệ và phục hồi răng, phối hợp thực hiện mão răng hoặc các phục hồi khác khi phù hợp, đồng thời hỗ trợ xử lý tình trạng mòn răng do nghiến.
  • Bác sĩ chuyên về đau vùng hàm mặt: có thể đánh giá cơn đau cơ hàm dai dẳng hoặc rối loạn khớp thái dương hàm khi kết quả thăm khám răng không giải thích được triệu chứng, hoặc cơn đau vẫn còn sau khi đã xử lý nguyên nhân từ răng.
  • Bác sĩ chuyên về giấc ngủ: có thể đánh giá khả năng rối loạn hô hấp khi ngủ nếu bệnh nhân ngáy to, có những lúc ngừng thở được người khác chứng kiến, thở hổn hển trong khi ngủ, hoặc buồn ngủ quá mức vào ban ngày. Máng chống nghiến không thể thay thế cho việc thăm khám chuyên khoa này.

Các vai trò này có thể chồng lấp nhau, và việc được giới thiệu đến chuyên khoa khác không có nghĩa là triệu chứng của bạn bị xem là "tưởng tượng". Đây đơn giản là cách để đưa câu hỏi đến đúng bác sĩ chuyên về hệ cơ quan liên quan. Trình tự thăm khám phù hợp phụ thuộc vào kết quả kiểm tra, mức độ cấp bách, tiền sử bệnh lý và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế tại địa phương.

Hỏi: Nghiến răng có phải lúc nào cũng gây nứt răng không?

Đáp: Không. Nghiến răng có thể tạo thêm lực tác động lên một chiếc răng dễ tổn thương, nhưng nhiều người mắc chứng nghiến răng không bao giờ bị nứt, và một chiếc răng bị nứt có thể có nguyên nhân khác. Các đường nứt men răng bề mặt không nhất thiết sẽ tiến triển nặng hơn. Bác sĩ cần đánh giá răng, tủy và các mô quanh chân răng trước khi đề xuất điều trị.

Khi nào nên đi khám?

Hãy sắp xếp đi khám nha khoa khi xuất hiện mẻ răng mới, nhạy cảm nhiệt độ kéo dài, đau khi cắn hoặc sau khi nhả, sưng, hoặc cảm giác răng khác lạ sau một cú cắn thông thường. Hãy tìm kiếm tư vấn nha khoa khẩn cấp nếu cơn đau ngày càng nặng hơn, sưng mặt, sốt, hoặc có lỗ rò ở nướu. Khó thở, khó nuốt, hoặc sưng lan nhanh ở mặt hay cổ là tình trạng cấp cứu y tế. Nếu bạn bị nghiến răng và muốn trao đổi về các biện pháp bảo vệ hoặc một chiếc răng cụ thể, hãy liên hệ phòng khám của chúng tôi tại Sunnyvale để được Dr. Kung thăm khám. Một buổi kiểm tra có thể phân biệt dấu hiệu thông thường vô hại với tình trạng nứt răng hoặc vấn đề tủy cần được chăm sóc kịp thời.

Bằng chứng và ghi chú biên tập

Bài báo của BBC được liên kết ở trên cung cấp các câu chuyện thực tế và bối cảnh, chứ không phải xu hướng được đo lường về chứng nghiến răng hay tình trạng nứt răng. Ước tính tỷ lệ phổ biến và các lưu ý lâm sàng trong bài viết này đến từ các nghiên cứu được trích dẫn và tài liệu dành cho bệnh nhân, và không thay thế cho việc thăm khám cá nhân. Để biết thông tin đào tạo chuyên môn, vui lòng xem hồ sơ bác sĩ của Dr. Jason Kung tại phòng khám. Hồ sơ đó là tài liệu tham khảo trung lập và không có nghĩa là ông là tác giả hoặc đã duyệt bài viết này về mặt y tế. Bài viết này được chuẩn bị bởi đội ngũ biên tập của Silicon Valley Endodontics với sự hỗ trợ biên tập của AI; việc hỗ trợ biên tập bằng AI không phải là thẩm định y tế.